Bảng giá cập nhật · Toàn quốc

Bảng giá ép cọc bê tông chi tiết

Đơn giá ép neo, ép tải, ép robot theo từng tiết diện cọc — kèm giá cọc bê tông cốt thép, giá trọn gói nhà phố và cách tự tính dự toán chi phí trước khi khởi công.

3 phương pháp ép
Giá theo mét dài & trọn gói
Có ví dụ dự toán

Tổng quan

Ép cọc bê tông là gì? Vì sao cần bảng giá minh bạch

Ép cọc bê tông là công đoạn dùng máy chuyên dụng đưa các đoạn cọc bê tông cốt thép đúc sẵn xuống nền đất đến độ sâu chịu lực thiết kế, tạo nền móng vững chắc cho công trình. Đây là bước quan trọng bậc nhất của phần móng — quyết định độ ổn định, chống lún, chống nghiêng cho toàn bộ ngôi nhà hay tòa nhà phía trên.

Chi phí ép cọc thường chiếm một phần đáng kể trong ngân sách phần thô. Vì đơn giá phụ thuộc nhiều yếu tố (phương pháp ép, tiết diện cọc, địa chất, khối lượng…), việc nắm rõ bảng giá tham khảo giúp chủ đầu tư dự trù ngân sách chính xác, so sánh báo giá giữa các đơn vị và tránh phát sinh ngoài dự kiến.

Lưu ý: Toàn bộ số liệu dưới đây là giá tham khảo thị trường, chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và điều kiện địa chất. Để có con số chính xác cho công trình của bạn, vui lòng liên hệ nhận báo giá khảo sát thực tế.

Phần chính

Bảng giá ép cọc bê tông mới nhất

Đơn giá nhân công ép dưới đây tính theo mét dài (md) cọc thực ép — tức chỉ chi phí công ép, chưa bao gồm giá cọc bê tông. Áp dụng cho 3 phương pháp phổ biến nhất hiện nay.

1. Ép neo (ép cọc bằng máy neo)

Phổ biến cho nhà phố, tải nhẹ

Tiết diện cọc Tải ép Pmax tham khảo Đơn giá nhân công (đồng/md)
200 × 200 mm 30 – 40 tấn 55.000 – 75.000
250 × 250 mm 40 – 50 tấn 75.000 – 100.000
300 × 300 mm 50 – 60 tấn 100.000 – 140.000
Ép neo dùng mũi khoan neo xuống đất làm đối trọng — gọn nhẹ, phù hợp mặt bằng chật hẹp trong hẻm, phố.

2. Ép tải (ép cọc bằng đối trọng)

Nhà phố tải lớn, biệt thự, công trình vừa

Tiết diện cọc Tải ép Pmax tham khảo Đơn giá nhân công (đồng/md)
250 × 250 mm 60 – 80 tấn 85.000 – 120.000
300 × 300 mm 80 – 120 tấn 120.000 – 170.000
350 × 350 mm 120 – 150 tấn 160.000 – 220.000
Trọn ca máy ép tải — 4.500.000 – 6.000.000 / ca
Ép tải dùng khối đối trọng bê tông tạo lực — kiểm soát tải trọng chính xác, phù hợp yêu cầu chịu lực cao.

3. Ép robot (ép cọc thủy lực tự hành)

Dự án lớn, khối lượng cọc nhiều

Loại cọc Tải ép Pmax tham khảo Đơn giá nhân công (đồng/md)
Cọc vuông 300 × 300 mm 120 – 240 tấn 45.000 – 70.000
Cọc vuông 350 × 350 mm 240 – 320 tấn 60.000 – 90.000
Cọc ly tâm D300 – D500 Theo thiết kế Báo giá theo dự án
Phí huy động & giải thể máy — 20.000.000 – 45.000.000
Robot ép nhanh, tải trọng lớn, nhưng cần mặt bằng rộng để di chuyển và có phí huy động máy cao — chỉ tối ưu khi khối lượng cọc lớn.

Đơn giá nhân công càng cao khi: cọc lớn hơn, địa chất cứng phải ép sâu, khối lượng nhỏ (dưới 200md), hoặc mặt bằng khó thi công. Khối lượng càng lớn thì đơn giá/md càng giảm.

Vật tư

Giá cọc bê tông cốt thép đúc sẵn

Ngoài công ép, bạn cần tính thêm tiền cọc. Giá cọc bê tông cốt thép mác 250 – 300 tham khảo theo mét dài như sau (thép chủ và cấu tạo theo tiêu chuẩn thông dụng):

Loại cọc Thép chủ tham khảo Giá cọc (đồng/md)
Cọc vuông 200 × 200 4 Ø14 90.000 – 120.000
Cọc vuông 250 × 250 4 Ø16 130.000 – 175.000
Cọc vuông 300 × 300 4 Ø18 / 8 Ø16 190.000 – 260.000
Cọc vuông 350 × 350 8 Ø18 270.000 – 360.000
Cọc ly tâm D300 Dự ứng lực 180.000 – 230.000
Cọc ly tâm D400 Dự ứng lực 270.000 – 350.000
Giá cọc dao động theo mác bê tông, đường kính thép, giá thép thị trường và khoảng cách vận chuyển đến công trình.

Gói tiết kiệm nhất

Giá ép cọc trọn gói nhà phố

Gói trọn gói đã bao gồm cọc bê tông + nhân công ép + máy móc — chủ nhà chỉ trả một đơn giá duy nhất, không lo phát sinh vặt. Đây là lựa chọn phổ biến nhất cho nhà phố, nhà dân dụng.

Loại cọc & phương pháp Phù hợp Trọn gói (đồng/md)
200 × 200 — ép neo Nhà 2 – 3 tầng, nền tốt 150.000 – 210.000
250 × 250 — ép neo / ép tải Nhà 3 – 5 tầng 220.000 – 300.000
300 × 300 — ép tải Nhà 5 tầng+, biệt thự 320.000 – 430.000
Giá trọn gói tham khảo, chưa gồm VAT và các chi phí đặc thù (ép thử, cọc nối, cắt đầu cọc, san lấp mặt bằng).

Các chi phí có thể phát sinh thêm

  • Ép thử & nén tĩnh / thí nghiệm PDA: khoảng 8 – 20 triệu/công trình, bắt buộc với công trình có yêu cầu kiểm định.
  • Di chuyển máy (huy động & giải thể): tùy khoảng cách và loại máy, đặc biệt cao với ép robot.
  • Cọc nối / mối nối cọc: khi cọc phải nối nhiều đoạn để đạt độ sâu.
  • Cắt đầu cọc, dọn dẹp mặt bằng, ép âm: hạng mục nhỏ nhưng nên hỏi rõ trước khi ký hợp đồng.

Vì sao giá chênh lệch

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá ép cọc

Hai công trình cùng diện tích vẫn có thể chênh lệch chi phí ép cọc lớn. Đây là 6 yếu tố quyết định đơn giá:

Phương pháp ép

Ép neo rẻ và gọn; ép tải kiểm soát tải tốt; ép robot nhanh nhưng phí huy động cao.

Tiết diện & loại cọc

Cọc càng lớn (300×300, ly tâm) thì giá cọc và công ép càng cao.

Chiều dài & độ sâu ép

Địa chất yếu phải ép sâu hơn để đạt tải, kéo theo tăng số mét cọc.

Điều kiện địa chất

Nền đất cứng, nhiều đá, mực nước ngầm cao làm tăng độ khó và chi phí.

Khối lượng thi công

Khối lượng lớn được đơn giá/md tốt hơn nhiều so với công trình nhỏ lẻ.

Vị trí & mặt bằng

Hẻm nhỏ, khó vận chuyển máy, khu vực xa trung tâm sẽ phát sinh phí.

Chọn đúng phương pháp

So sánh ép neo, ép tải và ép robot

Chọn sai phương pháp có thể khiến bạn trả thừa tiền hoặc không đạt tải thiết kế. Đây là bảng so sánh nhanh:

Ép neo

Nhà phố, hẻm nhỏ, tải nhẹ
  • Tải ép: 30 – 60 tấn
  • Máy gọn, vào được mặt bằng chật
  • Chi phí thấp nhất
  • Không phù hợp tải trọng lớn

Ép tải

Nhà tải lớn, biệt thự, công trình vừa
  • Tải ép: 60 – 150 tấn
  • Kiểm soát lực ép chính xác
  • Đảm bảo hồ sơ nghiệm thu tốt
  • Cần mặt bằng đặt đối trọng

Ép robot

Dự án lớn, cao tầng, khối lượng nhiều
  • Tải ép: 120 – 320 tấn+
  • Tốc độ ép nhanh nhất
  • Đơn giá/md tốt khi khối lượng lớn
  • Phí huy động cao, cần mặt bằng rộng

Đúng kỹ thuật

Quy trình ép cọc bê tông chuẩn

Một đơn vị uy tín luôn tuân thủ đầy đủ 6 bước dưới đây để đảm bảo cọc đạt tải thiết kế và có hồ sơ nghiệm thu hợp lệ:

Khảo sát & báo giá

Xem hồ sơ địa chất, bản vẽ móng, tính khối lượng và lập báo giá.

Chuẩn bị mặt bằng

Định vị tim cọc theo bản vẽ, dọn mặt bằng, tập kết cọc và máy.

Ép cọc thử

Ép vài tim thử để xác định độ sâu, tải trọng và chốt phương án.

Ép cọc đại trà

Ép toàn bộ tim cọc, ghi nhật ký lực ép và độ chối từng đoạn.

Nghiệm thu

Kiểm tra tải trọng, độ chối, lập biên bản nghiệm thu có xác nhận.

Bàn giao hồ sơ

Bàn giao nhật ký ép cọc, biên bản để phục vụ thi công móng.

Tự tính trước

Cách tính dự toán chi phí ép cọc

Công thức đơn giản: Tổng chi phí = Số tim cọc × Số mét cọc mỗi tim × Đơn giá trọn gói/md (+ chi phí phát sinh). Cùng xem một ví dụ nhà phố:

Ví dụ: Nhà phố 5 × 20m, cọc 250 × 250 ép tải
Số tim cọc (theo bản vẽ móng)20 tim
Chiều dài cọc mỗi tim (3 đoạn × 6m)18 md
Tổng mét cọc cần ép (20 × 18)360 md
Đơn giá trọn gói tham khảo250.000 đ/md
Chi phí ép thử & hồ sơ (ước tính)10.000.000 đ

Tổng dự toán tham khảo≈ 100.000.000 đ

Con số trên chỉ mang tính minh họa cách tính. Số tim cọc và chiều dài cọc phải lấy theo bản vẽ kết cấu móng do đơn vị thiết kế cung cấp — đừng ước lượng cảm tính.

Tránh rủi ro

Lưu ý khi chọn đơn vị ép cọc uy tín

  • Báo giá rõ ràng, không mập mờ: tách bạch giá cọc, công ép, phí máy và các khoản phát sinh; ghi rõ đã gồm VAT hay chưa.
  • Cọc đúng mác, đủ thép: yêu cầu chứng chỉ chất lượng cọc, mác bê tông và đường kính thép đúng thiết kế.
  • Máy móc đủ tải: tải ép Pmax của máy phải lớn hơn tải thiết kế để cọc đạt độ chối.
  • Hồ sơ nghiệm thu đầy đủ: nhật ký ép cọc, biên bản nghiệm thu, kết quả ép thử — cần cho việc hoàn công.
  • Hợp đồng & bảo hành: có hợp đồng chi tiết, cam kết tiến độ và trách nhiệm nếu cọc không đạt tải.
  • Kinh nghiệm địa bàn: ưu tiên đơn vị đã thi công nhiều tại khu vực của bạn, hiểu rõ địa chất địa phương.
Giải đáp nhanh

Câu hỏi thường gặp về giá ép cọc

Nhà phố nên ép cọc loại nào cho tiết kiệm?

Nhà phố 2 – 4 tầng trên nền đất tốt thường dùng cọc 200×200 hoặc 250×250 ép neo — chi phí thấp, máy gọn vào được hẻm nhỏ. Nhà tải lớn hơn hoặc yêu cầu chịu lực cao nên chuyển sang ép tải. Quyết định cuối cùng phải dựa trên hồ sơ địa chất và bản vẽ móng.

Ép neo và ép tải khác nhau thế nào?

Ép neo dùng mũi khoan neo xuống đất làm điểm tựa tạo lực, máy nhỏ gọn, tải ép thấp (30 – 60 tấn), chi phí rẻ. Ép tải dùng khối đối trọng bê tông đè lên để tạo lực, kiểm soát tải chính xác hơn, tải ép cao (60 – 150 tấn), phù hợp công trình yêu cầu chịu lực lớn nhưng cần mặt bằng đặt đối trọng.

Một tim cọc ép hết bao nhiêu tiền?

Chi phí một tim cọc = số mét cọc của tim đó × đơn giá/md. Ví dụ tim cọc 250×250 dài 18m, giá trọn gói 250.000 đ/md thì một tim khoảng 4,5 triệu đồng. Số mét cọc thực tế phụ thuộc độ sâu đạt tải của từng vị trí.

Ép cọc một công trình mất bao lâu?

Nhà phố với 15 – 25 tim cọc thường ép xong trong 1 – 2 ngày. Công trình lớn dùng ép robot có thể ép hàng trăm mét mỗi ngày. Thời gian còn phụ thuộc địa chất, mặt bằng và việc vận chuyển cọc.

Ép cọc có làm nứt, ảnh hưởng nhà bên cạnh không?

Ép cọc (ép tĩnh) êm hơn nhiều so với đóng cọc bằng búa, ít gây chấn động. Tuy nhiên với nhà liền kề cũ yếu, nên khảo sát hiện trạng trước, chọn phương pháp phù hợp và có biện pháp thi công cẩn thận để hạn chế rủi ro.

Giá trong bảng đã bao gồm VAT chưa?

Các mức giá tham khảo trong bài chưa bao gồm VAT và có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực, điều kiện địa chất và giá vật tư. Vui lòng liên hệ để nhận báo giá chính thức cho công trình cụ thể của bạn.

Nhận báo giá ép cọc chính xác cho công trình của bạn

Gửi bản vẽ móng hoặc thông tin công trình, chúng tôi khảo sát và báo giá trọn gói minh bạch — miễn phí, không phát sinh ẩn.

[TÊN CÔNG TY]
Địa chỉ: [ĐỊA CHỈ CÔNG TY] · Hotline: [HOTLINE]
Nhận thi công ép cọc bê tông toàn quốc — ép neo, ép tải, ép robot.

Số liệu là giá tham khảo thị trường, chưa gồm VAT. Vui lòng thay các ô [ … ] bằng thông tin công ty trước khi đăng.